Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "giảm tải" (1)
giảm tải
Tiếng Anh
Động từreduce load
Chúng ta cần giảm tải công việc.
We need to reduce the workload.
Từ liên quan "giảm tải" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "giảm tải" (1)
Chúng ta cần giảm tải công việc.
We need to reduce the workload.
